postgraduate
/ˌpoʊstˈgræʤəwət/tính từ
- Sau khi tốt nghiệp đại học, sau đại học.
danh từ
- Nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học).
Danh từ
- Người tiếp tục học tập trong một lĩnh vực sau khi đã hoàn thành thành công khóa học lấy bằng đại học.A person continuing to study in a field after having successfully completed a degree course.
Tính từ
- Chỉ việc học tập diễn ra sau khi đã hoàn thành thành công khóa học lấy bằng đại học.Of studies which take place after having successfully completed a degree course.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “postgraduate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish