postgraduate

/ˌpoʊstˈgræʤəwət/
tính từ
  • Sau khi tốt nghiệp đại học, sau đại học.
danh từ
  • Nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học).
Danh từ
  1. Người tiếp tục học tập trong một lĩnh vực sau khi đã hoàn thành thành công khóa học lấy bằng đại học.
    A person continuing to study in a field after having successfully completed a degree course.
    Từ đồng nghĩa:postgradgraduate studentPG
Tính từ
  1. Chỉ việc học tập diễn ra sau khi đã hoàn thành thành công khóa học lấy bằng đại học.
    Of studies which take place after having successfully completed a degree course.
🎬 Nghe “postgraduate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish