poster
/ˈpoʊstɚ/danh từ
- Áp phích; quảng cáo.
- Người dán áp phích, người dán quảng cáo ((cũng) bill-poster).
Danh từ
- Hình ảnh của một người nổi tiếng, một sự kiện, v.v., được dùng để dán lên tường.A picture of a celebrity, an event etc., intended to be attached to a wall.He has posters of his favorite band, sports teams and holiday resorts up.Anh ấy treo áp phích của ban nhạc, đội thể thao và khu nghỉ dưỡng yêu thích của mình.
- Một quảng cáo được dán trên cột, tường, v.v. để quảng cáo một cái gì đó.An advertisement to be posted on a pole, wall etc. to advertise something.I saw a poster for the film on the side of a bus.Tôi nhìn thấy một tấm áp phích của bộ phim ở bên hông xe buýt.
- (Internet) Người gửi tin nhắn.(Internet) One who posts a message.Some posters left the online message board after the squabble.Một số áp phích đã rời khỏi bảng tin trực tuyến sau cuộc tranh cãi.
- (Luật bóng đá Úc, không chính thức) Cú sút trúng cột dọc, ghi một điểm.(Australian rules football, informal) A shot that hits a goalpost, scoring one point.
Động từ
- (thông tục) Trang trí bằng áp phích.(transitive) To decorate with posters.to poster the walls of a bedroomđể dán áp phích lên tường phòng ngủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish