poster

/ˈpoʊstɚ/
danh từ
  • Áp phích; quảng cáo.
  • Người dán áp phích, người dán quảng cáo ((cũng) bill-poster).
Danh từ
  1. Hình ảnh của một người nổi tiếng, một sự kiện, v.v., được dùng để dán lên tường.
    A picture of a celebrity, an event etc., intended to be attached to a wall.
    He has posters of his favorite band, sports teams and holiday resorts up.
    Anh ấy treo áp phích của ban nhạc, đội thể thao và khu nghỉ dưỡng yêu thích của mình.
  2. Một quảng cáo được dán trên cột, tường, v.v. để quảng cáo một cái gì đó.
    An advertisement to be posted on a pole, wall etc. to advertise something.
    I saw a poster for the film on the side of a bus.
    Tôi nhìn thấy một tấm áp phích của bộ phim ở bên hông xe buýt.
  3. (Internet) Người gửi tin nhắn.
    (Internet) One who posts a message.
    Some posters left the online message board after the squabble.
    Một số áp phích đã rời khỏi bảng tin trực tuyến sau cuộc tranh cãi.
  4. (Luật bóng đá Úc, không chính thức) Cú sút trúng cột dọc, ghi một điểm.
    (Australian rules football, informal) A shot that hits a goalpost, scoring one point.
Động từ
  1. (thông tục) Trang trí bằng áp phích.
    (transitive) To decorate with posters.
    to poster the walls of a bedroom
    để dán áp phích lên tường phòng ngủ
🎬 Nghe “poster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish