posteriority

/(ˌ)pō-ˌstir-ē-ˈȯr-ə-tē/
danh từ
  • tính chất ở sau, tính chất đến sau
Danh từ
  1. Tình trạng hậu thế (theo bất kỳ nghĩa nào)
    The condition of being posterior (in any sense)
🎬 Nghe “posteriority” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish