posy sniffer

Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Người đàn ông nhu nhược.
    (slang, derogatory) An effeminate man.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Nhà hoạt động môi trường.
    (slang, derogatory) An environmental activist.
🎬 Nghe “posy sniffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish