greenie

Danh từ
  1. (chủ yếu là Úc, New Zealand, tiếng lóng, xúc phạm) Một nhà bảo vệ môi trường, một người thể hiện sự quan tâm đến môi trường; thường nhắm vào những kẻ cực đoan về môi trường.
    (chiefly Australia, New Zealand, slang, derogatory) An environmentalist, someone who shows concern for the environment; often aimed at environmental extremists.
    2009, Sean Dooley, Cooking With Baz, Large Print 16pt Edition, page 25, ‘And whadda you want?’ the barman spat at me. Above his head was a large sign that read ‘Fertilize the Bush – Doze in a Greenie’. I was dressed in a flannelette shirt and army trousers – exactly like the Greenie protestors they′d been battling the previous year.
    2009, Sean Dooley, Cooking With Baz, Bản in lớn 16pt, trang 25, 'Và bạn muốn gì?' người phục vụ nhổ vào mặt tôi. Trên đầu anh ta là một tấm biển lớn có dòng chữ 'Bón phân cho bụi cây - Ngủ gật trong vườn xanh'. Tôi mặc một chiếc áo sơ mi nỉ và quần quân đội - giống hệt những người biểu tình Greenie mà họ đã chiến đấu năm trước.
    Từ đồng nghĩa:tree hugger
  2. (Chính trị Úc, không chính thức, nói rộng ra) Một thành viên của Đảng Xanh Úc.
    (Australian politics, informal, by extension) A member of the Australian Greens.
  3. (Mỹ, Wyoming, xúc phạm, tiếng lóng) Một người đến từ Colorado; theo màu của biển số xe Colorado.
    (US, Wyoming, derogatory, slang) A person from Colorado; after the color of the Colorado license plate.
  4. (Thân mật) Quả chưa chín.
    (informal) An unripe fruit.
🎬 Nghe “greenie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish