predicate

/ˈprɛdəˌkeɪt/
danh từ
  • Vị ngữ.
  • Điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định.
  • Tính chất, thuộc tính.
  • vị từ.
động từ
  • Xác nhận, khẳng định.
  • (+ upon) dựa vào, căn cứ vào.
🎬 Nghe “predicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish