predictive
/prɪˈdɪktɪv/tính từ
- Nói trước; đoán trước, dự đoán.
Tính từ
- Hữu ích trong việc dự đoán.Useful in predicting.The amount of rain in April is predictive of the number of mosquitoes in May.Lượng mưa tháng 4 dự báo số lượng muỗi trong tháng 5.
- (Máy tính) Mô tả một yếu tố dự báo.(computing) Describing a predictor.
- (y học) Diễn tả độ chính xác mong đợi của một phép đo thống kê hoặc của một xét nghiệm chẩn đoán.(medicine) Expressing the expected accuracy of a statistical measure or of a diagnostic test.
Danh từ
- (ngữ pháp) Câu lệnh có điều kiện bao gồm dự đoán trong mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: "nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy", "cho cô ấy một inch và cô ấy sẽ đi một dặm.").(grammar) A conditional statement that includes a prediction in the dependent clause (e.g. "if it rains, the game will be cancelled", "give her an inch and she'll take a mile.").
- (thống kê) Dữ liệu mô phỏng được tạo từ mô hình thống kê, dựa trên ước tính cho dữ liệu thực.(statistics) Simulated data generated from a statistical model, based on the estimates for the real data.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predictive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish