predictive

/prɪˈdɪktɪv/
tính từ
  • Nói trước; đoán trước, dự đoán.
Tính từ
  1. Hữu ích trong việc dự đoán.
    Useful in predicting.
    The amount of rain in April is predictive of the number of mosquitoes in May.
    Lượng mưa tháng 4 dự báo số lượng muỗi trong tháng 5.
  2. (Máy tính) Mô tả một yếu tố dự báo.
    (computing) Describing a predictor.
  3. (y học) Diễn tả độ chính xác mong đợi của một phép đo thống kê hoặc của một xét nghiệm chẩn đoán.
    (medicine) Expressing the expected accuracy of a statistical measure or of a diagnostic test.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Câu lệnh có điều kiện bao gồm dự đoán trong mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: "nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy", "cho cô ấy một inch và cô ấy sẽ đi một dặm.").
    (grammar) A conditional statement that includes a prediction in the dependent clause (e.g. "if it rains, the game will be cancelled", "give her an inch and she'll take a mile.").
  2. (thống kê) Dữ liệu mô phỏng được tạo từ mô hình thống kê, dựa trên ước tính cho dữ liệu thực.
    (statistics) Simulated data generated from a statistical model, based on the estimates for the real data.
🎬 Nghe “predictive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish