predicament
/prɪˈdɪkəmənt/danh từ
- Điều đã được xác nhận, điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định.
- Mười phạm trù của A-ri-xtốt.
- Tình trạng khó chịu, tình trạng gay go, tình trạng khó khăn, tình trạng hiểm nguy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predicament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish