predestine
/(ˌ)prē-ˈde-stən/động từ
- Định trước, quyết định trước (như thể do số mệnh).
- , (như) predestinate.
Động từ
- (ngoại động) Xác định trước tương lai hay số phận của việc gì đó; để định trước.(transitive) To determine the future or the fate of something in advance; to preordain.
- (thần học, ngoại động) Sự định trước theo ý Chúa.(theology, transitive) To foreordain by divine will.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predestine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish