predestined
/ˌpriːˈdɛstənd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của predestine
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiền địnhsimple past and past participle of predestine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predestined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish