predicate logic

/ˈprɛdɪkət ˈlɑʤɪk/
Danh từ
  1. (logic) Thuật ngữ chung cho các hệ thống hình thức mang tính biểu tượng như logic bậc nhất, logic bậc hai, logic nhiều sắp xếp hoặc logic vô hạn.
    (logic) The generic term for symbolic formal systems like first-order logic, second-order logic, many-sorted logic or infinitary logic.
  2. (lôgic) Logic bậc nhất.
    (logic) First-order logic.
🎬 Nghe “predicate logic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish