prediluvian

Tính từ
  1. Trước trận lụt; tiền hồng thủy.
    Before the Flood; antediluvian.
Danh từ
  1. Một người sống trước trận Nước Lụt; một thời tiền hồng thủy.
    One who lived before the Flood; an antediluvian.
🎬 Nghe “prediluvian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish