prediluvian
Tính từ
- Trước trận lụt; tiền hồng thủy.Before the Flood; antediluvian.
Danh từ
- Một người sống trước trận Nước Lụt; một thời tiền hồng thủy.One who lived before the Flood; an antediluvian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prediluvian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish