preen
/ˈpriːn/động từ
- Rỉa (lông (chim).
Danh từ
- Một dụng cụ nĩa được sử dụng bởi những người thợ may để làm vải mặc quần áo.A forked tool used by clothiers for dressing cloth.
- (Phương ngữ) Cái đinh.(dialectal) A pin.
- (phương ngữ) Người thân; trâm.(dialectal) A bodkin; brooch.
Động từ
- (thông tục) Để ghim; buộc chặt.(transitive) To pin; fasten.
- (về loài chim, hai chiều) Chải lông; để tỉa hoặc trang trí lông bằng mỏ.(of birds, ambitransitive) To groom; to trim or dress the feathers with the beak.
- (của con người, nội động từ, phản xạ) Dành thời gian làm cho bản thân trở nên hấp dẫn và ngưỡng mộ vẻ ngoài của mình, ví dụ: trước gương.(of people, intransitive, reflexive) To spend time making oneself attractive and admiring one's appearance, e.g. in front of a mirror.
- (nội động từ) Thể hiện, điệu bộ, hay giễu cợt.(intransitive) To show off, posture, or smarm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish