preen

/ˈpriːn/
động từ
  • Rỉa (lông (chim).
Danh từ
  1. Một dụng cụ nĩa được sử dụng bởi những người thợ may để làm vải mặc quần áo.
    A forked tool used by clothiers for dressing cloth.
  2. (Phương ngữ) Cái đinh.
    (dialectal) A pin.
  3. (phương ngữ) Người thân; trâm.
    (dialectal) A bodkin; brooch.
Động từ
  1. (thông tục) Để ghim; buộc chặt.
    (transitive) To pin; fasten.
  2. (về loài chim, hai chiều) Chải lông; để tỉa hoặc trang trí lông bằng mỏ.
    (of birds, ambitransitive) To groom; to trim or dress the feathers with the beak.
  3. (của con người, nội động từ, phản xạ) Dành thời gian làm cho bản thân trở nên hấp dẫn và ngưỡng mộ vẻ ngoài của mình, ví dụ: trước gương.
    (of people, intransitive, reflexive) To spend time making oneself attractive and admiring one's appearance, e.g. in front of a mirror.
    Từ đồng nghĩa:primpsmarten up
  4. (nội động từ) Thể hiện, điệu bộ, hay giễu cợt.
    (intransitive) To show off, posture, or smarm.
🎬 Nghe “preen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish