predilection

/ˌprɛdəˈlɛkʃən/
danh từ
  • lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về (cái gì).
Danh từ
  1. Một điều kiện ủng hộ hoặc thích; một xu hướng hướng tới; xu hướng; khuynh hướng.
    A condition of favoring or liking; a tendency towards; proclivity; predisposition.
🎬 Nghe “predilection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish