predisposition
/ˌpriːdɪˈspoʊz/danh từ
- Tình trạng dễ thiên về, khuynh hướng thiên về.
- Tố bẩm (dễ mắc bệnh gì).
Danh từ
- Trạng thái dễ mắc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, đặc biệt là đối với một hành vi hoặc tình trạng sức khỏe.The state of being predisposed or susceptible to something, especially to a behavior or a health condition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predisposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish