predominantly

/prɪˈdɑːmənənt/
phó từ
  • phần lớn, chủ yếu là
Trạng từ
  1. Một cách chiếm ưu thế. Phổ biến nhất hoặc thường xuyên với biên độ lớn.
    In a predominant manner. Most commonly or frequently by a large margin.
    The membership is predominantly elderly, as 90% are over age 60.
    Thành viên chủ yếu là người già, 90% trên 60 tuổi.
    Từ đồng nghĩa:primarilyprincipallyusually
🎬 Nghe “predominantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish