predominant

/prɪˈdɑːmənənt/
tính từ
  • Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.
Tính từ
  1. Phổ biến hoặc phổ biến; thịnh hành.
    Common or widespread; prevalent.
  2. Đáng kể hoặc quan trọng; trội.
    Significant or important; dominant.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Kẻ kém cỏi.
    (music) A subdominant.
🎬 Nghe “predominant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish