predominant
/prɪˈdɑːmənənt/tính từ
- Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.
Tính từ
- Phổ biến hoặc phổ biến; thịnh hành.Common or widespread; prevalent.
- Đáng kể hoặc quan trọng; trội.Significant or important; dominant.
Danh từ
- (Âm nhạc) Kẻ kém cỏi.(music) A subdominant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predominant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish