previously
/ˈpriviəsli/phó từ
- trước, trước đây
Trạng từ
- (nay là cổ xưa, với cấu trúc ở thì hiện tại) Thứ nhất; trước, trước.(now archaic, with present-tense constructions) First; beforehand, in advance.
- (với cấu trúc ở thì quá khứ) Vào một thời điểm sớm hơn; đã.(with past-tense constructions) At an earlier time; already.The discovery of a previously unknown species had taken place nearly two years previously.Việc phát hiện ra một loài chưa được biết đến trước đây đã diễn ra gần hai năm trước.
- (truyền hình) Tóm tắt lại các tập trước của loạt phim.(television) Recapitulating the preceding episodes of a series.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “previously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish