prevision

/prē-ˈvi-zhən/
danh từ
  • Sự thấy trước, sự đoán trước.
Danh từ
  1. Nâng cao kiến ​​thức; tầm nhìn xa.
    Advance knowledge; foresight.
  2. Một lời tiên đoán.
    A prediction.
Động từ
  1. Để dự đoán hoặc hình dung về tương lai.
    To predict or envision the future.
🎬 Nghe “prevision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish