priced
/ˈprīst/tính từ
- Có giá, có đề giá.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giásimple past and past participle of price
Tính từ
- (kết hợp) Có mức giá xác định.(in combination) Having a price of the kind specified.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “priced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish