primarily

/praɪˈmerəli/
phó từ
  • trước hết, đầu tiên
  • chủ yếu, chính
Trạng từ
  1. (trọng tâm) Có tính chất chính yếu hoặc trung tâm, trước hết.
    (focus) Of a primary or central nature, first and foremost.
🎬 Nghe “primarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish