priggish
/ˈprɪg/tính từ
- Lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt ta đây đạo đức; hợm mình, làm bộ; khinh khỉnh.
Tính từ
- Giống như một prig.Like a prig.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “priggish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish