priestly
/ˈpriːstli/tính từ
- (thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy tế; giống thầy tu; giống thầy tế; hợp với thầy tu, hợp với thầy tế
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến linh mục.Of or relating to priests.
- Có hình dáng hoặc giống một linh mục.Having the appearance of or resembling a priest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “priestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish