priorities
/praɪˈorəti/danh từ
- Số nhiều của priority
Danh từ
- ưu tiên số nhiềuplural of priority
Thán từ
- (thông tục) Một biểu hiện, chủ yếu là không thân thiện, thể hiện sự không đồng tình với thứ tự ưu tiên của người khác; rằng ai đó thực hiện hành động sai so với hành động khác hoặc không đúng thứ tự. Nhận rõ các ưu tiên của bạn.(informal) An expression, chiefly unfriendly, remarking disagreement with someone else's order of priorities; that someone takes the wrong action compared to something else, or in the wrong order. Get your priorities straight.The house was on fire, but Alex still insisted to complete that game before evacuating. Priorities.Ngôi nhà bị cháy nhưng Alex vẫn nhất quyết hoàn thành trò chơi đó trước khi sơ tán. Ưu tiên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “priorities” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish