prioritize
/praɪˈɔrəˌtaɪz/động từ
- Dành ưu tiên.
Động từ
- (ngoại động) Đánh giá, làm, hoặc chọn cái gì đó trước, hoặc trước những thứ khác.(transitive) To value, do, or choose something first, or before other things.When I don't have time to buy everything at the store, I prioritize fresh fruit and vegetables over foods like rice or noodles.Khi không có thời gian để mua mọi thứ ở cửa hàng, tôi ưu tiên rau quả tươi hơn các thực phẩm như cơm hay mì.
- (ngoại động từ, nội động từ) Sắp xếp hoặc liệt kê một nhóm sự vật theo thứ tự ưu tiên hoặc quan trọng.(transitive, intransitive) To arrange or list a group of things in order of priority or importance.
- (ngoại động) Xếp thứ gì đó có mức độ ưu tiên cao.(transitive) To rank something as having high priority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prioritize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish