prioritize

/praɪˈɔrəˌtaɪz/
động từ
  • Dành ưu tiên.
Động từ
  1. (ngoại động) Đánh giá, làm, hoặc chọn cái gì đó trước, hoặc trước những thứ khác.
    (transitive) To value, do, or choose something first, or before other things.
    When I don't have time to buy everything at the store, I prioritize fresh fruit and vegetables over foods like rice or noodles.
    Khi không có thời gian để mua mọi thứ ở cửa hàng, tôi ưu tiên rau quả tươi hơn các thực phẩm như cơm hay mì.
  2. (ngoại động từ, nội động từ) Sắp xếp hoặc liệt kê một nhóm sự vật theo thứ tự ưu tiên hoặc quan trọng.
    (transitive, intransitive) To arrange or list a group of things in order of priority or importance.
  3. (ngoại động) Xếp thứ gì đó có mức độ ưu tiên cao.
    (transitive) To rank something as having high priority.
🎬 Nghe “prioritize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish