prodigy
/ˈprɑːdəʤi/danh từ
- Người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường.
- Thần kỳ, kỳ diệu phi thường.
Danh từ
- Một hiện tượng hoặc sinh vật bất thường; một sự bất thường, đặc biệt là một con quái vật; một kẻ lập dị.An extraordinary occurrence or creature; an anomaly, especially a monster; a freak.
- Một điều tuyệt vời hay kỳ diệu; một điều kỳ diệu.An amazing or marvellous thing; a wonder.
- Một ví dụ tuyệt vời về một cái gì đó.A wonderful example of something.
- Một người cực kỳ tài năng, đặc biệt là một đứa trẻ.An extremely talented person, especially a child.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prodigy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish