prodigy

/ˈprɑːdəʤi/
danh từ
  • Người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường.
  • Thần kỳ, kỳ diệu phi thường.
Danh từ
  1. Một hiện tượng hoặc sinh vật bất thường; một sự bất thường, đặc biệt là một con quái vật; một kẻ lập dị.
    An extraordinary occurrence or creature; an anomaly, especially a monster; a freak.
  2. Một điều tuyệt vời hay kỳ diệu; một điều kỳ diệu.
    An amazing or marvellous thing; a wonder.
  3. Một ví dụ tuyệt vời về một cái gì đó.
    A wonderful example of something.
  4. Một người cực kỳ tài năng, đặc biệt là một đứa trẻ.
    An extremely talented person, especially a child.
🎬 Nghe “prodigy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish