prodigiously
/prəˈdɪʤəs/phó từ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ
Trạng từ
- Một cách phi thường; đáng kinh ngạc, vô cùng, ấn tượng, tuyệt vời.In a prodigious manner; astonishingly, enormously, impressively, wonderfully.Từ đồng nghĩa:prodigious
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prodigiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish