producer
/prəˈduːsɚ/danh từ
- Người sản xuất.
- Người xuất bản (sách).
- Chủ nhiệm (phim, kịch).
- Máy sinh, máy phát.
Danh từ
- (kinh tế học) Một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra hàng hóa và dịch vụ.(economics) An individual or organization that creates goods and services.
- Người sản xuất tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như album, tác phẩm sân khấu, phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, v.v.One who produces an artistic production, such as an album, a theater production, a film, a TV program, a video game, and so on.
- (sinh học) Cơ thể tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các phân tử đơn giản và nguồn năng lượng bên ngoài.(biology) An organism that produces complex organic compounds from simple molecules and an external source of energy.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng) Bị bắt vì chạy quá tốc độ, sau đó người lái xe được phép xuất trình giấy phép lái xe và các tài liệu liên quan trong bảy ngày (ở Anh) hoặc mười (ở Ireland) tại đồn cảnh sát.(UK, Ireland, slang) An arrest for speeding after which the driver is allowed seven (in the UK) or ten (in Ireland) days to produce his/her driving licence and related documents at a police station.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “producer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish