prodition

/prəʊˈdɪʃən/
danh từ
  • Sự bạo nghịch, sự gian trá.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Tiết lộ.
    (obsolete) Disclosure.
  2. (lỗi thời) Sự phản bội; sự phản bội.
    (obsolete) Treachery; treason.
🎬 Nghe “prodition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish