prodition
/prəʊˈdɪʃən/danh từ
- Sự bạo nghịch, sự gian trá.
Danh từ
- (lỗi thời) Tiết lộ.(obsolete) Disclosure.
- (lỗi thời) Sự phản bội; sự phản bội.(obsolete) Treachery; treason.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prodition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish