prodigal

/ˈprɑːdɪgəl/
tính từ
  • Hoang toàng; hoang phí, phá của, tiêu tiền vung vãi.
  • Rộng rãi, hào phóng.
danh từ
  • Người hoang toàng; người ăn tiêu phung phí.
🎬 Nghe “prodigal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish