prodigious
/prəˈdɪʤəs/tính từ
- Phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao.
Tính từ
- Cực kỳ tuyệt vời.Extraordinarily amazing.
- Rất lớn về mức độ, số lượng hoặc kích thước; dồi dào; mãnh liệt; khổng lồ, khổng lồ.Very big in extent, quantity, or size; abundant; intense; colossal, huge.
- (cổ xưa, lỗi thời) Có tính chất điềm báo; điềm gở, điềm gở.(archaic or obsolete) Having the nature of an omen or portent; ominous, portentous.
Trạng từ
- (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với phi thường (“một cách phi thường”).(archaic) Synonym of prodigiously (“in a prodigious manner”).Từ đồng nghĩa:prodigiously
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prodigious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish