prodigious

/prəˈdɪʤəs/
tính từ
  • Phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao.
Tính từ
  1. Cực kỳ tuyệt vời.
    Extraordinarily amazing.
  2. Rất lớn về mức độ, số lượng hoặc kích thước; dồi dào; mãnh liệt; khổng lồ, khổng lồ.
    Very big in extent, quantity, or size; abundant; intense; colossal, huge.
  3. (cổ xưa, lỗi thời) Có tính chất điềm báo; điềm gở, điềm gở.
    (archaic or obsolete) Having the nature of an omen or portent; ominous, portentous.
Trạng từ
  1. (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với phi thường (“một cách phi thường”).
    (archaic) Synonym of prodigiously (“in a prodigious manner”).
    Từ đồng nghĩa:prodigiously
🎬 Nghe “prodigious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish