productiveness

/prə-ˈdək-tiv/
danh từ
  • Sức sản xuất; năng suất, hiệu suất.
Danh từ
  1. Trạng thái có năng suất.
    The state of being productive.
    Từ đồng nghĩa:productivity
🎬 Nghe “productiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish