productive

/prəˈdʌktɪv/
tính từ
  • Sản xuất.
  • Sinh sản, sinh sôi.
  • Sản xuất nhiều; sinh sản nhiều; màu mỡ, phong phú.
Tính từ
  1. Có khả năng sản xuất thứ gì đó, đặc biệt là với số lượng dồi dào; màu mỡ.
    Capable of producing something, especially in abundance; fertile.
  2. Mang lại kết quả tốt hoặc hữu ích; mang tính xây dựng.
    Yielding good or useful results; constructive.
  3. Của, hoặc liên quan đến việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ.
    Of, or relating to the creation of goods or services.
  4. (ngôn ngữ học, của một phụ tố hoặc quy tắc xây dựng từ) Có thể áp dụng nhất quán cho bất kỳ tập hợp từ mở nào.
    (linguistics, of an affix or word construction rule) Consistently applicable to any of an open set of words.
🎬 Nghe “productive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish