prof

/ˈprɑːf/
danh từ
  • Giáo sư (đại học).
  • Mỹ giảng viên (đại học, cao đẳng).
  • Đùa giáo sư.
  • Tôn giáo đồ, tín đồ.
Danh từ
  1. (thân mật) Clip của giáo sư.
    (informal) Clipping of professor.
  2. (thông tục) Cắt bớt lợi nhuận.
    (informal) Clipping of profit.
🎬 Nghe “prof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish