profanity
/proʊˈfænəti/tính từ
- tính báng bổ
- lời nói báng bổ; hành động báng bổ
Danh từ
- (không đếm được) Tính chất báng bổ; chất lượng của sự bất kính, coi thường những điều thiêng liêng.(uncountable) The quality of being profane; quality of irreverence, of treating sacred things with contempt.
- (đếm được) Ngôn ngữ tục tĩu, dâm ô hoặc lăng mạ.(countable) Obscene, lewd or abusive language.He ran up and down the street screaming profanities like a madman.Anh ta chạy lên chạy xuống phố la hét những lời tục tĩu như một kẻ điên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “profanity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish