profitability

/ˈprɑːfətəbəl/
danh từ
  • sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
  • sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái có lợi nhuận; khả năng tạo ra lợi nhuận.
    The quality or state of being profitable; capacity to make a profit.
    improve profitability
    cải thiện lợi nhuận
🎬 Nghe “profitability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish