profoundly

/prəˈfaʊnd/
phó từ
  • một cách sâu sắc; hết sức
  • một cách sâu sắc, thâm thúy (ý tưởng )
Trạng từ
  1. (cách thức) Có chiều sâu, có ý nghĩa.
    (manner) With depth, meaningfully.
    He thought and wrote profoundly.
    Ông đã suy nghĩ và viết rất sâu sắc.
  2. (đánh giá) Rất quan trọng.
    (evaluative) Very importantly.
    More profoundly, it has shaken our most fundamental assumptions.
    Sâu sắc hơn, nó đã làm lung lay những giả định cơ bản nhất của chúng ta.
  3. (độ) Sâu sắc; rất; mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ.
    (degree) Deeply; very; strongly or forcefully.
    From his childhood, she was profoundly troubled.
    Từ thời thơ ấu của anh, cô đã gặp rắc rối sâu sắc.
🎬 Nghe “profoundly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish