profligate

/ˈprɑːflɪgət/
tính từ
  • Phóng đãng, trác táng.
  • Hoang toàng, phá của.
danh từ
  • Người phóng đãng, kẻ trác táng.
  • Người hoang toàng, người phá của.
Tính từ
  1. Có khuynh hướng lãng phí tài nguyên hoặc cư xử ngông cuồng.
    Inclined to waste resources or behave extravagantly.
  2. Vô đạo đức; bị bỏ rơi để làm phó.
    Immoral; abandoned to vice.
    Từ đồng nghĩa:immorallicentious
  3. Profligated: bị định tuyến, vượt qua, bị đuổi đi.
    Profligated: routed, overcome, driven away.
  4. Bị lật đổ, bị hủy hoại.
    Overthrown, ruined.
Danh từ
  1. Người bị bỏ rơi; một kẻ xấu xa một cách công khai và không biết xấu hổ; một người phóng đãng.
    An abandoned person; one openly and shamelessly vicious; a dissolute person.
  2. Một cá nhân quá lãng phí hoặc ngông cuồng.
    An overly wasteful or extravagant individual.
Động từ
  1. (từ cũ) Lái xe đi; để vượt qua.
    (obsolete) To drive away; to overcome.
🎬 Nghe “profligate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish