profligate
/ˈprɑːflɪgət/tính từ
- Phóng đãng, trác táng.
- Hoang toàng, phá của.
danh từ
- Người phóng đãng, kẻ trác táng.
- Người hoang toàng, người phá của.
Tính từ
- Có khuynh hướng lãng phí tài nguyên hoặc cư xử ngông cuồng.Inclined to waste resources or behave extravagantly.
- Vô đạo đức; bị bỏ rơi để làm phó.Immoral; abandoned to vice.
- Profligated: bị định tuyến, vượt qua, bị đuổi đi.Profligated: routed, overcome, driven away.
- Bị lật đổ, bị hủy hoại.Overthrown, ruined.
Danh từ
- Người bị bỏ rơi; một kẻ xấu xa một cách công khai và không biết xấu hổ; một người phóng đãng.An abandoned person; one openly and shamelessly vicious; a dissolute person.
- Một cá nhân quá lãng phí hoặc ngông cuồng.An overly wasteful or extravagant individual.
Động từ
- (từ cũ) Lái xe đi; để vượt qua.(obsolete) To drive away; to overcome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “profligate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish