proficient
/prəˈfɪʃənt/tính từ
- Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.
danh từ
- Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì).
Tính từ
- Giỏi một việc gì đó; có tay nghề cao; trôi chảy; thực hành, đặc biệt là liên quan đến một nhiệm vụ hoặc kỹ năng.Good at something; skilled; fluent; practiced, especially in relation to a task or skill.He was a proficient writer with an interest in human nature.Ông là một nhà văn thành thạo và quan tâm đến bản chất con người.
Danh từ
- Một chuyên gia.An expert.Từ đồng nghĩa:expert
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish