proficient

/prəˈfɪʃənt/
tính từ
  • Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.
danh từ
  • Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì).
Tính từ
  1. Giỏi một việc gì đó; có tay nghề cao; trôi chảy; thực hành, đặc biệt là liên quan đến một nhiệm vụ hoặc kỹ năng.
    Good at something; skilled; fluent; practiced, especially in relation to a task or skill.
    He was a proficient writer with an interest in human nature.
    Ông là một nhà văn thành thạo và quan tâm đến bản chất con người.
    Từ đồng nghĩa:skilledfluentpracticed
Danh từ
  1. Một chuyên gia.
    An expert.
    Từ đồng nghĩa:expert
🎬 Nghe “proficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish