profligacy
/ˈprɑːflɪgət/danh từ
- Sự phóng đãng, sự trác táng.
- Sự hoang toàng, sự phá của.
Danh từ
- (đếm được) Lãng phí bất cẩn.(countable) Careless wastefulness.
- (không đếm được) Hành vi vô liêm sỉ và vô đạo đức.(uncountable) Shameless and immoral behaviour.Từ đồng nghĩa:vice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “profligacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish