propitiation

/proʊˈpɪʃiˌeɪt/
danh từ
  • Sự làm lành; sự làm dịu, sự làm nguôi.
  • Quà để làm lành; quà để làm nguôi.
🎬 Nghe “propitiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish