prophecy
/ˈprɑːfəsi/danh từ
- Tài đoán trước, tài tiên tri.
- Lời đoán trước, lời tiên tri.
Danh từ
- Một lời tiên đoán, đặc biệt là lời tiên đoán do một nhà tiên tri đưa ra hoặc dưới sự soi dẫn của thần thánh.A prediction, especially one made by a prophet or under divine inspiration.French writer Nostradamus made a prophecy in his book.Nhà văn người Pháp Nostradamus đã đưa ra lời tiên tri trong cuốn sách của mình.
- Việc giải thích Kinh Thánh cho công chúng.The public interpretation of Scripture.
Động từ
- (chủ yếu ghi niên đại) Hình thức tiên tri thay thế.(chiefly dated) Alternative form of prophesy.The manipulation of these tremendous beneficent energies helped the world so well that the vast majority of these prophecied catastrophies did not happen.Việc thao túng những nguồn năng lượng có lợi to lớn này đã giúp ích cho thế giới đến mức phần lớn những thảm họa được tiên tri này đã không xảy ra.
Chưa có góp ý cho “prophecy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prophecy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish