prospective

/prəˈspɛktɪv/
tính từ
  • Tương lai, sẽ tới về sau.
  • Tiềm năng
🎬 Nghe “prospective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish