prosper
/ˈprɑːspɚ/động từ
- Thịnh vượng, phồn vinh, thành công.
- Làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công.
Động từ
- (nội động) Thành công; để thành công; được may mắn hoặc thịnh vượng; phát triển mạnh mẽ; để kiếm lợi.(intransitive) To be successful; to succeed; to be fortunate or prosperous; to thrive; to make gain.
- (nội động) Tăng trưởng; tăng lên.(intransitive) To grow; to increase.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Ủng hộ; để kết xuất thành công.(transitive, obsolete) To favor; to render successful.
Chưa có góp ý cho “prosper”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prosper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish