prosper

/ˈprɑːspɚ/
động từ
  • Thịnh vượng, phồn vinh, thành công.
  • Làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công.
Động từ
  1. (nội động) Thành công; để thành công; được may mắn hoặc thịnh vượng; phát triển mạnh mẽ; để kiếm lợi.
    (intransitive) To be successful; to succeed; to be fortunate or prosperous; to thrive; to make gain.
  2. (nội động) Tăng trưởng; tăng lên.
    (intransitive) To grow; to increase.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Ủng hộ; để kết xuất thành công.
    (transitive, obsolete) To favor; to render successful.

Chưa có góp ý cho “prosper”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prosper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish