proselyte

/ˈprä-sə-ˌlīt/
danh từ
  • Người mới quy y, người mới nhập đạo.
  • Người mới nhập đảng.
động từ
  • , (như) proselytize.
🎬 Nghe “proselyte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish