prose

/ˈproʊz/
danh từ
  • Văn xuôi.
  • Bài nói chán ngắt.
  • Tính tầm thường, tính dung tục.
  • Bài tụng ca.
  • (thuộc) văn xuôi.
🎬 Nghe “prose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish