prosperity
/prɑˈspɛrəti/danh từ
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
Danh từ
- Điều kiện được thịnh vượng: có phúc lộc dồi dào.The condition of being prosperous: having good fortune and a fortune.Near-synonym: thrivingGần đồng nghĩa: thịnh vượng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prosperity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish