protestation
/ˌprɑːtəˈsteɪʃən/danh từ
- Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.
- Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.
Danh từ
- Một sự phản đối trang trọng chính thức hoặc tuyên bố khác.A formal solemn objection or other declaration.October 28, 1552, Hugh Latimer, Sermon on the Gospel for St Simon and St Jude's Day The protestation of our faith.Ngày 28 tháng 10 năm 1552, Hugh Latimer, Bài giảng Tin Mừng cho Ngày Thánh Simon và Ngày Thánh Jude Sự phản đối đức tin của chúng ta.
- (luật, lịch sử) Một tuyên bố theo luật thông thường, trong đó một bên đưa ra một cáo buộc xiên hoặc phủ nhận một số sự kiện, phản đối rằng điều đó tồn tại hoặc không tồn tại, đồng thời tránh việc khẳng định hoặc phủ nhận trực tiếp.(law, historical) A declaration in common-law pleading, by which the party interposes an oblique allegation or denial of some fact, protesting that it does or does not exist, and at the same time avoiding a direct affirmation or denial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish