protracted
/proʊˈtræktəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của protract
tính từ
- Kéo dài, bị kéo dài.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kéo dàisimple past and past participle of protract
Tính từ
- Kéo dài trong một thời gian dài hoặc lâu hơn dự kiến hoặc thông thường.Lasting for a long time or longer than expected or usual.a protracted and bitter disputemột cuộc tranh chấp kéo dài và gay gắt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protracted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish