protests
/prəˈtɛst/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của protest
Danh từ
- số nhiều của sự phản đốiplural of protest
Động từ
- Ngôi thứ ba số ít Hiện tại đơn biểu thị sự phản đốithird-person singular simple present indicative of protest
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protests” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish